Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
倒相

dào xiàng

倒相 là gì?

倒相 [dào xiàng] có nghĩa là đảo pha; đảo ngược pha.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 倒相 trong tiếng Việt

  1. đảo pha
  2. đảo ngược pha

Cách đọc và ghi nhớ 倒相

倒相 được đọc là dào xiàng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “đảo pha; đảo ngược pha”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan