倒烟倒煙 dào yān 倒烟 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 倒烟 trong tiếng Việt khói bốc ngược từ lò sưởi hoặc bếp (do tắc ống khói) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan