倒灌
倒灌 là gì?
Cụm từTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 倒灌 trong tiếng Việt
nước chảy ngược (do lũ lụt, thủy triều, gió, v.v.); dòng chảy ngược; trào ngược (nước thải)
nước chảy ngược (do lũ lụt, thủy triều, gió, v.v.); dòng chảy ngược; trào ngược (nước thải)