Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
倒班

dǎo bān

倒班 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 倒班 trong tiếng Việt

đổi ca; làm việc theo ca

Tra từ liên quan