倒胃口 dǎo wèi kǒu 倒胃口 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 倒胃口 trong tiếng Việt làm hỏng khẩu vị; (nghĩa bóng) chán ngấy điều gì đó 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan