倒手 dǎo shǒu 倒手 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 倒手 trong tiếng Việt chuyển từ tay này sang tay kia; thay đổi chủ sở hữu (hàng hóa) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan