Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
倒手

dǎo shǒu

倒手 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 倒手 trong tiếng Việt

chuyển từ tay này sang tay kia; thay đổi chủ sở hữu (hàng hóa)

Tra từ liên quan