Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
倒数倒數

dào shù

倒数 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 倒数 trong tiếng Việt

số nghịch đảo; nghịch đảo (toán học)

Tra từ liên quan