倒春寒
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
倒春寒
đợt rét lạnh trong mùa xuân
Giản thể倒春寒
Phồn thể倒春寒
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng