倒挂倒掛
倒挂 là gì?
Cụm từTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 倒挂 trong tiếng Việt
- nghĩa đen: treo ngược
- nghĩa bóng: lộn xộn và không công bằng, ví dụ: chi phí sản xuất và thương mại vượt quá giá bán (một số hàng hóa)
- nợ nhiều hơn khả năng trả