Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
倒挂倒掛

dào guà

倒挂 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 倒挂 trong tiếng Việt

  1. nghĩa đen: treo ngược
  2. nghĩa bóng: lộn xộn và không công bằng, ví dụ: chi phí sản xuất và thương mại vượt quá giá bán (một số hàng hóa)
  3. nợ nhiều hơn khả năng trả
Tra từ liên quan