Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
倒叙倒敘

dào xù

倒叙 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 倒叙 trong tiếng Việt

hồi tưởng; hồi tưởng (trong tiểu thuyết, phim ảnh, v.v.)

Tra từ liên quan