倒叙倒敘 dào xù 倒叙 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 倒叙 trong tiếng Việt hồi tưởng; hồi tưởng (trong tiểu thuyết, phim ảnh, v.v.) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan