美联社美聯社 Měi Lián shè 美联社 là gì? Viết tắtTiêu chuẩn Nghĩa của từ 美联社 trong tiếng Việt Associated Press (AP); viết tắt của 美國聯合通訊社|美国联合通讯社[Mei3 guo2 Lian2 he2 Tong1 xun4 she4] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan