Kết quả cho “美国联合通讯社”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
Hãng thông tấn Associated Press (AP); viết tắt 美聯社|美联社[Mei3 Lian2 she4]
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
Hãng thông tấn Associated Press (AP); viết tắt 美聯社|美联社[Mei3 Lian2 she4]