羁羈 jī 羁 là gì? Từ vựngTiêu chuẩn Nghĩa của từ 羁 trong tiếng Việt cái cương; dây cương; kiềm chế; giam giữ; lưu lại; quán trọ 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan