Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

jiāng

缰 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 缰 trong tiếng Việt

biến thể của 韁|缰[jiang1]

Tra từ liên quan