Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

jiān

缄 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 缄 trong tiếng Việt

thư; tổng lại; niêm phong

Tra từ liên quan