继繼 jì 继 là gì? Từ vựngTiêu chuẩn Nghĩa của từ 继 trong tiếng Việt tiếp tục; theo sau; tiếp diễn; kế thừa; kế vị; kế tục; sau đó 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan