继
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
继
tiếp tục; theo sau; tiếp diễn; kế thừa; kế vị; kế tục; sau đó
Giản thể继
Phồn thể繼
Số chữ Hán1 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng