Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

绩 là gì?

[jì] có nghĩa là xe sợi (gai, v.v.); công trạng; thành tích; phiên âm ở Đài Loan: [ji1].

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 绩 trong tiếng Việt

  1. xe sợi (gai, v.v.)
  2. công trạng
  3. thành tích
  4. phiên âm ở Đài Loan: [ji1]

Cách đọc và ghi nhớ 绩

được đọc là , gồm 1 chữ Hán và thuộc nhóm từ vựng. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “xe sợi (gai, v.v.); công trạng; thành tích; phiên âm ở Đài Loan: [ji1]”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan