Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
绩优股績優股

jì yōu gǔ

绩优股 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 绩优股 trong tiếng Việt

cổ phiếu hạng nhất; cổ phiếu blue chip

Tra từ liên quan