缄口不言緘口不言 jiān kǒu bù yán 缄口不言 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 缄口不言 trong tiếng Việt xem 閉口不言|闭口不言[bi4 kou3 bu4 yan2] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan