绿茶婊
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
绿茶婊
"con khốn trà xanh", một cô gái trông có vẻ ngây thơ và quyến rũ nhưng thực ra rất toan tính và thủ đoạn
Giản thể绿茶婊
Phồn thể綠茶婊
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng