Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
绿化綠化

lǜ huà

绿化 là gì?

Ngôn ngữ mạngNgôn ngữ mạng

Nghĩa của từ 绿化 trong tiếng Việt

phủ xanh bằng cây trồng; tái trồng rừng; (tiếng lóng Internet) Hồi giáo hóa

Tra từ liên quan