Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
绿茶綠茶

lǜ chá

绿茶 là gì?

Tiếng lóng xã hộiTiếng lóng

Nghĩa của từ 绿茶 trong tiếng Việt

trà xanh; (tiếng lóng) (về một cô gái) tưởng chừng như ngây thơ và quyến rũ nhưng thực ra lại toan tính và thủ đoạn; một cô gái có những nét này

Tra từ liên quan