Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
经过經過

jīng guò

经过 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 经过 trong tiếng Việt

đi qua; trải qua; quá trình; tiến trình; LT:個|个[ge4]

Tra từ liên quan