经过經過 jīng guò 经过 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 经过 trong tiếng Việt đi qua; trải qua; quá trình; tiến trình; LT:個|个[ge4] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan