Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
统感統感

tǒng gǎn

统感 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 统感 trong tiếng Việt

cảm giác đoàn kết

Tra từ liên quan