Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
组块組塊

zǔ kuài

组块 là gì?

组块 [zǔ kuài] có nghĩa là mảng; khối; miếng.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 组块 trong tiếng Việt

  1. mảng
  2. khối
  3. miếng

Cách đọc và ghi nhớ 组块

组块 được đọc là zǔ kuài, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “mảng; khối; miếng”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan