组块 là gì?
组块 [zǔ kuài] có nghĩa là mảng; khối; miếng.
Nghĩa của từ 组块 trong tiếng Việt
- mảng
- khối
- miếng
Cách đọc và ghi nhớ 组块
组块 được đọc là zǔ kuài, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “mảng; khối; miếng”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .