组成
hình thành; tạo thành; cấu thành
hình thành; tạo thành; cấu thành
组成 thường mang nghĩa “hình thành”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ 组成 cùng cụm 组成部分 để liên kết nghĩa với ngữ cảnh thay vì học riêng lẻ.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Diễn tả hành động, quá trình hoặc trạng thái liên quan đến nghĩa của mục từ.
chủ ngữ + từchủ ngữ + phó từ + từtừ + tân ngữ/bổ ngữHọc theo cụm giúp nói và viết tự nhiên hơn học từng từ rời.
phần
Cụm mở rộng được ưu tiên theo mức độ xuất hiện trong ngữ liệu.Chọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
phần; thành phần; nguyên liệu; cấu kiện
›组字zǔ zìcấu tạo từ
›组建zǔ jiàntổ chức; thành lập; thiết lập
›组图zǔ túhình ảnh; hình; biểu đồ; bản đồ
›组屋zǔ wūcăn hộ HDB; căn hộ công cộng (ở Singapore và Malaysia)
›组曲zǔ qǔtổ khúc (âm nhạc)
›组氨酸zǔ ān suānhistidine (His), một axit amin thiết yếu
›组织zǔ zhītổ chức; sự tổ chức; (sinh học) mô; (dệt may) cách dệt; LT:個|个[ge4]
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.