组建
tổ chức; thành lập; thiết lập
tổ chức; thành lập; thiết lập
组建 thường mang nghĩa “tổ chức”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ Hán tự 组建, pinyin và nghĩa cốt lõi trước; sau đó đối chiếu thêm ví dụ thực tế khi sử dụng.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Diễn tả hành động, quá trình hoặc trạng thái liên quan đến nghĩa của mục từ.
chủ ngữ + từchủ ngữ + phó từ + từtừ + tân ngữ/bổ ngữChọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
hình thành; tạo thành; cấu thành
›组成部分zǔ chéng bù fènphần; thành phần; nguyên liệu; cấu kiện
›组氨酸zǔ ān suānhistidine (His), một axit amin thiết yếu
›组团zǔ tuántổ chức một nhóm hoặc phái đoàn
›组织zǔ zhītổ chức; sự tổ chức; (sinh học) mô; (dệt may) cách dệt; LT:個|个[ge4]
›组织法zǔ zhī fǎluật tổ chức
›组屋zǔ wūcăn hộ HDB; căn hộ công cộng (ở Singapore và Malaysia)
›组字zǔ zìcấu tạo từ
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.