Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
米高

Mǐ gāo

米高 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 米高 trong tiếng Việt

Michael (tên)

Tra từ liên quan