米高梅 Mǐ gāo méi 米高梅 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 米高梅 trong tiếng Việt Metro-Goldwyn-Mayer (công ty truyền thông Mỹ) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan