米开朗基罗米開朗基羅 Mǐ kāi lǎng jī luó 米开朗基罗 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 米开朗基罗 trong tiếng Việt Michelangelo Buonarroti (1475-1564), họa sĩ và điêu khắc thời Phục hưng 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan