Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

zhēn

箴 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 箴 trong tiếng Việt

cảnh báo; khuyên răn; biến thể của 針|针[zhen1]

Tra từ liên quan