Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
笑里藏刀笑裡藏刀

xiào lǐ cáng dāo

笑里藏刀 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 笑里藏刀 trong tiếng Việt

nghĩa đen: giấu dao trong nụ cười (thành ngữ); bề ngoài thân thiện nhưng ẩn chứa ý đồ giả dối; khi cáo giảng đạo, hãy nhìn chừng ngỗng

Tra từ liên quan