Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
积渐積漸

jī jiàn

积渐 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 积渐 trong tiếng Việt

dần dần

Tra từ liên quan