Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
积淀積澱

jī diàn

积淀 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 积淀 trong tiếng Việt

lắng đọng tích tụ qua thời gian; bóng kinh nghiệm quý báu, trí tuệ tích lũy

Tra từ liên quan