积淀積澱 jī diàn 积淀 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 积淀 trong tiếng Việt lắng đọng tích tụ qua thời gian; bóng kinh nghiệm quý báu, trí tuệ tích lũy 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan