Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
积极積極

jī jí

积极 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 积极 trong tiếng Việt

chủ động; năng động; sôi nổi; tích cực (quan điểm); chủ động đối phó

Tra từ liên quan