秉赋 là gì?
秉赋 [bǐng fù] có nghĩa là biến thể của 稟賦|禀赋[bing3 fu4].
Nghĩa của từ 秉赋 trong tiếng Việt
biến thể của 稟賦|禀赋[bing3 fu4]
Cách đọc và ghi nhớ 秉赋
秉赋 được đọc là bǐng fù, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “biến thể của 稟賦|禀赋[bing3 fu4]”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .