Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
秉持

bǐng chí

秉持 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 秉持 trong tiếng Việt

giữ vững; kiên trì

Tra từ liên quan