秉承 là gì?
秉承 [bǐng chéng] có nghĩa là nhận lệnh; nhận chỉ thị; tiếp nối (truyền thống).
Nghĩa của từ 秉承 trong tiếng Việt
- nhận lệnh
- nhận chỉ thị
- tiếp nối (truyền thống)
Cách đọc và ghi nhớ 秉承
秉承 được đọc là bǐng chéng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “nhận lệnh; nhận chỉ thị; tiếp nối (truyền thống)”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .