Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
秕糠

bǐ kāng

秕糠 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 秕糠 trong tiếng Việt

trấu; thứ không có giá trị

Tra từ liên quan