秀外慧中
xinh đẹp và thông minh (thành ngữ)
xinh đẹp và thông minh (thành ngữ)
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
bữa tiệc cho mắt (thành ngữ); (về phụ nữ) lộng lẫy; duyên dáng; (về phong cảnh) đẹp
›秀发垂肩xiù fà chuí jiāntóc đẹp dài ngang vai (thành ngữ)
›秀才不出门,全知天下事xiù cai bù chū mén , quán zhī tiān xià shìngười học rộng không cần ra khỏi nhà cũng biết chuyện thiên hạ (thành ngữ)
›秀才不出门,能知天下事xiù cai bù chū mén , néng zhī tiān xià shìngười học rộng không cần ra khỏi nhà cũng biết chuyện thiên hạ (thành ngữ)
›硝烟滚滚xiāo yān gǔn gǔn(thành ngữ) khói bốc lên ngùn ngụt từ trận chiến ác liệt
›笑不可仰xiào bù kě yǎngcười nghiêng ngả (thành ngữ)
›笑容可掬xiào róng kě jūcười rạng rỡ (thành ngữ); cười tươi như hoa
›笑脸相迎xiào liǎn xiāng yíngchào đón ai đó với gương mặt tươi cười (thành ngữ)
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.