禁地 jìn dì 禁地 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 禁地 trong tiếng Việt khu vực cấm; khu vực hạn chế; (nghĩa bóng) điều gì đó được coi là cấm kỵ 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan