禁止
cấm; ngăn cấm; cấm đoán
cấm; ngăn cấm; cấm đoán
禁止 thường mang nghĩa “cấm”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ Hán tự 禁止, pinyin và nghĩa cốt lõi trước; sau đó đối chiếu thêm ví dụ thực tế khi sử dụng.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Diễn tả hành động, quá trình hoặc trạng thái liên quan đến nghĩa của mục từ.
chủ ngữ + từchủ ngữ + phó từ + từtừ + tân ngữ/bổ ngữChọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
trái cấm (đặc biệt là quan hệ tình dục trước hôn nhân)
›禁书jìn shūsách bị cấm
›禁止吸烟jìn zhǐ xī yānCấm hút thuốc!
›禁戒jìn jièkiêng cữ; cấm (một số thực phẩm,...)
›禁止外出jìn zhǐ wài chūcấm ai đó ra ngoài; lệnh giới nghiêm; phạt cấm túc (như một biện pháp kỷ luật)
›禁止核武器试验条约jìn zhǐ hé wǔ qì shì yàn tiáo yuēhiệp ước cấm thử vũ khí hạt nhân
›禁止驶入jìn zhǐ shǐ rùCấm vào! (biển báo giao thông)
›禁忌语jìn jì yǔngôn ngữ cấm kỵ
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.