禁止外出
禁止外出 là gì?
Cụm từTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 禁止外出 trong tiếng Việt
cấm ai đó ra ngoài; lệnh giới nghiêm; phạt cấm túc (như một biện pháp kỷ luật)
cấm ai đó ra ngoài; lệnh giới nghiêm; phạt cấm túc (như một biện pháp kỷ luật)