禁受 là gì?
禁受 [jīn shòu] có nghĩa là chịu đựng; chịu được.
Nghĩa của từ 禁受 trong tiếng Việt
- chịu đựng
- chịu được
Cách đọc và ghi nhớ 禁受
禁受 được đọc là jīn shòu, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “chịu đựng; chịu được”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .