Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
禁受

jīn shòu

禁受 là gì?

禁受 [jīn shòu] có nghĩa là chịu đựng; chịu được.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 禁受 trong tiếng Việt

  1. chịu đựng
  2. chịu được

Cách đọc và ghi nhớ 禁受

禁受 được đọc là jīn shòu, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “chịu đựng; chịu được”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan