Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
禁书禁書

jìn shū

禁书 là gì?

禁书 [jìn shū] có nghĩa là sách bị cấm.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 禁书 trong tiếng Việt

sách bị cấm

Cách đọc và ghi nhớ 禁书

禁书 được đọc là jìn shū, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “sách bị cấm”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan