Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
禁售

jìn shòu

禁售 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 禁售 trong tiếng Việt

cấm bán

Tra từ liên quan