Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
磁悬浮磁懸浮

cí xuán fú

磁悬浮 là gì?

磁悬浮 [cí xuán fú] có nghĩa là sự nâng lên từ tính (tàu); maglev.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 磁悬浮 trong tiếng Việt

  1. sự nâng lên từ tính (tàu)
  2. maglev

Cách đọc và ghi nhớ 磁悬浮

磁悬浮 được đọc là cí xuán fú, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “sự nâng lên từ tính (tàu); maglev”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan