磁异常
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
磁异常
dị thường từ tính (địa chất)
Giản thể磁异常
Phồn thể磁異常
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng