Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
磁异常磁異常

cí yì cháng

磁异常 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 磁异常 trong tiếng Việt

dị thường từ tính (địa chất)

Tra từ liên quan