Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
磁控管

cí kòng guǎn

磁控管 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 磁控管 trong tiếng Việt

đèn magnetron (dùng để tạo vi sóng)

Tra từ liên quan