磁控管 cí kòng guǎn 磁控管 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 磁控管 trong tiếng Việt đèn magnetron (dùng để tạo vi sóng) 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan