Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
磁浮

cí fú

磁浮 là gì?

磁浮 [cí fú] có nghĩa là tàu đệm từ (loại tàu); nâng từ tính.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 磁浮 trong tiếng Việt

  1. tàu đệm từ (loại tàu)
  2. nâng từ tính

Cách đọc và ghi nhớ 磁浮

磁浮 được đọc là cí fú, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “tàu đệm từ (loại tàu); nâng từ tính”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan